тунне́ль туннель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đường hầm, đường ngầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтунне́льтунне́ли
Sinh cáchтунне́лятунне́лей
Tặng cáchтунне́лютунне́лям
Đối cáchтунне́льтунне́ли
Công cụ cáchтунне́лемтунне́лями
Giới cáchтунне́летунне́лях

Ví dụ

  • пешеходный туннель
    đường hầm bộ hành, lối ngầm qua đường

Từ đồng nghĩa