тунея́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sống bám, sống ăn bám, sống du thủ du thực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тунея́дство | тунея́дства |
| Sinh cách | тунея́дства | тунея́дств |
| Tặng cách | тунея́дству | тунея́дствам |
| Đối cách | тунея́дство | тунея́дства |
| Công cụ cách | тунея́дством | тунея́дствами |
| Giới cách | тунея́дстве | тунея́дствах |