тунея́дка
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ ăn bámWelfare queen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тунея́дка | тунея́дки |
| Sinh cách | тунея́дки | тунея́док |
| Tặng cách | тунея́дке | тунея́дкам |
| Đối cách | тунея́дку | тунея́док |
| Công cụ cách | тунея́дкой, тунея́дкою | тунея́дками |
| Giới cách | тунея́дке | тунея́дках |