туне́ц тунец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá ngừрыба
  2. Cá ngừThunnusthynnus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтуне́цтунцы́
Sinh cáchтунца́тунцо́в
Tặng cáchтунцу́тунца́м
Đối cáchтунца́тунцо́в
Công cụ cáchтунцо́мтунца́ми
Giới cáchтунце́тунца́х