ту́ндра тундра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đài nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́ндрату́ндры
Sinh cáchту́ндрыту́ндр
Tặng cáchту́ндрету́ндрам
Đối cáchту́ндруту́ндры
Công cụ cáchту́ндрой, ту́ндроюту́ндрами
Giới cáchту́ндрету́ндрах

Từ liên quan