тунгу́ска тунгуска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Tungus, phụ nữ Tungus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтунгу́скатунгу́ски
Sinh cáchтунгу́скитунгу́сок
Tặng cáchтунгу́скетунгу́скам
Đối cáchтунгу́скутунгу́сок
Công cụ cáchтунгу́ской, тунгу́скоютунгу́сками
Giới cáchтунгу́скетунгу́сках