ту́мблер тумблер

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. công tắc, công tắc gạt
  2. công tắc gạt, công tắc chuyển mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́мблерту́мблеры
Sinh cáchту́мблерату́мблеров
Tặng cáchту́мблеруту́мблерам
Đối cáchту́мблерту́мблеры
Công cụ cáchту́мблеромту́мблерами
Giới cáchту́мблерету́мблерах