ту́мба тумба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cột, cột đáу тротуараcái
  2. đế, bệ, giáподставкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́мбату́мбы
Sinh cáchту́мбыту́мб
Tặng cáchту́мбету́мбам
Đối cáchту́мбуту́мбы
Công cụ cáchту́мбой, ту́мбоюту́мбами
Giới cáchту́мбету́мбах

Từ liên quan