Nghĩa
- làm mù mịtзастилать собой - о дыме и т. п.mờ mịt, mịt mù, mịt mờ, mịt mùng
- làm mờ, làm mờ mắtзаволакивать глаза
- làm ngây ngất, làm choáng vángмутить сознаниеперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | тума́ню |
|---|
| ты | тума́нишь |
|---|
| он / она / оно | тума́нит |
|---|
| мы | тума́ним |
|---|
| вы | тума́ните |
|---|
| они | тума́нят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | тума́нил |
|---|
| Giống cái | тума́нила |
|---|
| Giống trung | тума́нило |
|---|
| Số nhiều | тума́нили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | тума́нь |
|---|
| Số nhiều | тума́ньте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | тума́нящий | тума́нивший |
|---|
| Bị động | туманимый | туманенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | тума́ня | туманив, туманивши |
|---|