тума́к тумак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đấm, tát
  2. đấm, cú đấm
  3. cá ngừ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтума́ктумаки́
Sinh cáchтумака́тумако́в
Tặng cáchтумаку́тумака́м
Đối cáchтума́ктумаки́
Công cụ cáchтумако́мтумака́ми
Giới cáchтумаке́тумака́х