тулу́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Áo lông, áo da lông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тулу́п | тулу́пы |
| Sinh cách | тулу́па | тулу́пов |
| Tặng cách | тулу́пу | тулу́пам |
| Đối cách | тулу́п | тулу́пы |
| Công cụ cách | тулу́пом | тулу́пами |
| Giới cách | тулу́пе | тулу́пах |