ту́ловище туловище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Mình, thân, thân mình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́ловищету́ловища
Sinh cáchту́ловищату́ловищ
Tặng cáchту́ловищуту́ловищам
Đối cáchту́ловищету́ловища
Công cụ cáchту́ловищемту́ловищами
Giới cáchту́ловищету́ловищах