ту́ловище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mình, thân, thân mình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ту́ловище | ту́ловища |
| Sinh cách | ту́ловища | ту́ловищ |
| Tặng cách | ту́ловищу | ту́ловищам |
| Đối cách | ту́ловище | ту́ловища |
| Công cụ cách | ту́ловищем | ту́ловищами |
| Giới cách | ту́ловище | ту́ловищах |