туз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quân átкарта
  2. quân át, tai to mặt lớn, xuồng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchту́зтузы́
Sinh cáchтуза́тузо́в
Tặng cáchтузу́туза́м
Đối cáchту́зтузы́
Công cụ cáchтузо́мтуза́ми
Giới cáchтузе́туза́х