тужи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Buồn, buồn rầu, rầu rĩthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тужу́ |
| ты | ту́жишь |
| он / она / оно | ту́жит |
| мы | ту́жим |
| вы | ту́жите |
| они | ту́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тужи́л |
| Giống cái | тужи́ла |
| Giống trung | тужи́ло |
| Số nhiều | тужи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тужи́ |
| Số nhiều | тужи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ту́жащий | тужи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тужа́ | тужив, туживши |