ту́жащийся тужащийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang rặn đẻ, đang rặn đi ngoàiduring childbirth or defecation
  2. đang gắng sức, đang rặn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchту́жащийсяту́жащеесяту́жащаясяту́жащиеся
Sinh cáchту́жащегосяту́жащегосяту́жащейсяту́жащихся
Tặng cáchту́жащемусяту́жащемусяту́жащейсяту́жащимся
Đối cáchту́жащегося, ту́жащийсяту́жащеесяту́жащуюсяту́жащихся, ту́жащиеся
Công cụ cáchту́жащимсяту́жащимсяту́жащейся, ту́жащеюсяту́жащимися
Giới cáchту́жащемсяту́жащемсяту́жащейсяту́жащихся

ту́житься тужиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rán sức, cố sức, dốc sứcthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яту́жусь
тыту́жишься
он / она / оноту́жится
мыту́жимся
выту́житесь
ониту́жатся
Quá khứ
Giống đựcту́жился
Giống cáiту́жилась
Giống trungту́жилось
Số nhiềuту́жились
Mệnh lệnh
Số ítту́жься
Số nhiềuту́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngту́жащийсяту́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từту́жасьтужившись