ту́жащий тужащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đau buồn, than khóc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchту́жащийту́жащеету́жащаяту́жащие
Sinh cáchту́жащеготу́жащеготу́жащейту́жащих
Tặng cáchту́жащемуту́жащемуту́жащейту́жащим
Đối cáchту́жащего, ту́жащеготу́жащеету́жащуюту́жащих, ту́жащих
Công cụ cáchту́жащимту́жащимту́жащей, ту́жащейту́жащими
Giới cáchту́жащемту́жащемту́жащейту́жащих

тужи́ть тужить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn, buồn rầu, rầu rĩthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ятужу́
тыту́жишь
он / она / оноту́жит
мыту́жим
выту́жите
ониту́жат
Quá khứ
Giống đựcтужи́л
Giống cáiтужи́ла
Giống trungтужи́ло
Số nhiềuтужи́ли
Mệnh lệnh
Số ítтужи́
Số nhiềuтужи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngту́жащийтужи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтужа́тужив, туживши