трёшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. căn hộ ba phòng
  2. ba rúp, tờ ba rúp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрёшкатрёшки
Sinh cáchтрёшкитрёшек
Tặng cáchтрёшкетрёшкам
Đối cáchтрёшкутрёшки
Công cụ cáchтрёшкой, трёшкоютрёшками
Giới cáchтрёшкетрёшках