трёхле́тний
tính từ
Nghĩa
- ba nămо срокеtrong
- lên ba, ba tuổi, ba nămо возрастеđược
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | трёхле́тний | трёхле́тнее | трёхле́тняя | трёхле́тние |
| Sinh cách | трёхле́тнего | трёхле́тнего | трёхле́тней | трёхле́тних |
| Tặng cách | трёхле́тнему | трёхле́тнему | трёхле́тней | трёхле́тним |
| Đối cách | трёхле́тний, трёхле́тнего | трёхле́тнее | трёхле́тнюю | трёхле́тние, трёхле́тних |
| Công cụ cách | трёхле́тним | трёхле́тним | трёхле́тней, трёхле́тнею | трёхле́тними |
| Giới cách | трёхле́тнем | трёхле́тнем | трёхле́тней | трёхле́тних |
| Dạng ngắn | трёхлетен | трёхлетне | трёхлетня | трёхлетни |
Ví dụ
- трёхлетний ребёнокđứa bé lên ba (ba tuổi)