тряпьё
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giẻ, giẻ rách, vải vụnтряпки, ветошь
- — quần áo rách rướithông tụcрваная одежда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тряпьё | — |
| Sinh cách | тряпья́ | — |
| Tặng cách | тряпью́ | — |
| Đối cách | тряпьё | — |
| Công cụ cách | тряпьём | — |
| Giới cách | тряпье́ | — |