тря́почка тряпочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giẻ nhỏ, khăn nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтря́почкатря́почки
Sinh cáchтря́почкитря́почек
Tặng cáchтря́почкетря́почкам
Đối cáchтря́почкутря́почки
Công cụ cáchтря́почкойтря́почками
Giới cáchтря́почкетря́почках