трюм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bụng tàu, khoang, hầmtàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрю́мтрю́мы
Sinh cáchтрю́матрю́мов
Tặng cáchтрю́мутрю́мам
Đối cáchтрю́мтрю́мы
Công cụ cáchтрю́момтрю́мами
Giới cáchтрю́метрю́мах