трущо́ба трущоба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khu nhà ổ chuột, vùng nhà lụp xụp tồi tànквартал, район
  2. nhà ổ chuột, nhà lụp xụp tồi tànжилище
  3. rừng rậm, rừng dàyлеснаяchỗ
  4. vùng hẻo lánh, nơi khỉ ho cò gáyзаходлустье

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрущо́батрущо́бы
Sinh cáchтрущо́бытрущо́б
Tặng cáchтрущо́бетрущо́бам
Đối cáchтрущо́бутрущо́бы
Công cụ cáchтрущо́бой, трущо́боютрущо́бами
Giới cáchтрущо́бетрущо́бах