трущо́ба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khu nhà ổ chuột, vùng nhà lụp xụp tồi tànквартал, район
- nhà ổ chuột, nhà lụp xụp tồi tànжилище
- rừng rậm, rừng dàyлеснаяchỗ
- vùng hẻo lánh, nơi khỉ ho cò gáyзаходлустье
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трущо́ба | трущо́бы |
| Sinh cách | трущо́бы | трущо́б |
| Tặng cách | трущо́бе | трущо́бам |
| Đối cách | трущо́бу | трущо́бы |
| Công cụ cách | трущо́бой, трущо́бою | трущо́бами |
| Giới cách | трущо́бе | трущо́бах |