труха́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | труха́ | трухи́ |
| Sinh cách | трухи́ | тру́х |
| Tặng cách | трухе́ | труха́м |
| Đối cách | труху́ | трухи́ |
| Công cụ cách | трухо́й, трухо́ю | труха́ми |
| Giới cách | трухе́ | труха́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | труха́ | трухи́ |
| Sinh cách | трухи́ | тру́х |
| Tặng cách | трухе́ | труха́м |
| Đối cách | труху́ | трухи́ |
| Công cụ cách | трухо́й, трухо́ю | труха́ми |
| Giới cách | трухе́ | труха́х |