трутни́ца
danh từ
Nghĩa
- kẻ lười biếng, kẻ ăn bámfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трутни́ца | трутни́цы |
| Sinh cách | трутни́цы | трутни́ц |
| Tặng cách | трутни́це | трутни́цам |
| Đối cách | трутни́цу | трутни́цы |
| Công cụ cách | трутни́цей, трутни́цею | трутни́цами |
| Giới cách | трутни́це | трутни́цах |