тру́женица труженица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người lao động cần cù, người phụ nữ chăm chỉ, người lao động vất vả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́женицатру́женицы
Sinh cáchтру́женицытру́жениц
Tặng cáchтру́женицетру́женицам
Đối cáchтру́женицутру́жениц
Công cụ cáchтру́женицей, тру́женицеютру́женицами
Giới cáchтру́женицетру́женицах