трудоспосо́бность трудоспособность

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khả năng lao động
  2. năng lực làm việc
  3. khả năng lao động nhiều, sức lao động có hiệu quảпродуктисность
  4. Khả năng lao động, sức lao động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрудоспосо́бностьтрудоспосо́бности
Sinh cáchтрудоспосо́бноститрудоспосо́бностей
Tặng cáchтрудоспосо́бноститрудоспосо́бностям
Đối cáchтрудоспосо́бностьтрудоспосо́бности
Công cụ cáchтрудоспосо́бностьютрудоспосо́бностями
Giới cáchтрудоспосо́бноститрудоспосо́бностях

Ví dụ

  • потеря трудоспособности
    [sự] mất khả năng lao động, mất sức lao động