трудоде́нь трудодень

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ngày côngl côngсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрудоде́ньтрудодни́
Sinh cáchтрудодня́трудодне́й
Tặng cáchтрудодню́трудодня́м
Đối cáchтрудоде́ньтрудодни́
Công cụ cáchтрудоднёмтрудодня́ми
Giới cáchтрудодне́трудодня́х

Ví dụ

  • он выработал сорок пять трудоденьней в этом месяце
    trong tháng này anh ấy làm được bốn mươi lăm [ngày] công