трудоде́нь
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngày côngl côngсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трудоде́нь | трудодни́ |
| Sinh cách | трудодня́ | трудодне́й |
| Tặng cách | трудодню́ | трудодня́м |
| Đối cách | трудоде́нь | трудодни́ |
| Công cụ cách | трудоднём | трудодня́ми |
| Giới cách | трудодне́ | трудодня́х |
Ví dụ
- он выработал сорок пять трудоденьней в этом месяцеtrong tháng này anh ấy làm được bốn mươi lăm [ngày] công