троя́к трояк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. điểm ba
  2. tờ ba rúp
  3. bộ ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтроя́ктрояки́
Sinh cáchтрояка́трояко́в
Tặng cáchтрояку́трояка́м
Đối cáchтроя́ктрояки́
Công cụ cáchтрояко́мтрояка́ми
Giới cáchтрояке́трояка́х