троцки́ст троцкист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa Tơ-rốt-xki

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтроцки́сттроцки́сты
Sinh cáchтроцки́статроцки́стов
Tặng cáchтроцки́стутроцки́стам
Đối cáchтроцки́статроцки́стов
Công cụ cáchтроцки́стомтроцки́стами
Giới cáchтроцки́стетроцки́стах