троти́л тротил

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. TNT, thuốc nổ
  2. trotyl, trinitrotoluen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтроти́лтроти́лы
Sinh cáchтроти́латроти́лов
Tặng cáchтроти́лутроти́лам
Đối cáchтроти́лтроти́лы
Công cụ cáchтроти́ломтроти́лами
Giới cáchтроти́летроти́лах