тро́стка
danh từbất động vật
Nghĩa
- gậy, gậy trúc, gậy đi bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тро́стка | тро́стки |
| Sinh cách | тро́стки | тро́сток |
| Tặng cách | тро́стке | тро́сткам |
| Đối cách | тро́стку | тро́стки |
| Công cụ cách | тро́сткой, тро́сткою | тро́стками |
| Giới cách | тро́стке | тро́стках |