трости́ться троститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên gầy guộc, trở nên thon dài, trở nên mảnh khảnh, gầy đi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтростящийся—
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтростясьтростившись