трости́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xe sợi, chập sợi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | трощу́ |
| ты | трости́шь |
| он / она / оно | трости́т |
| мы | трости́м |
| вы | трости́те |
| они | тростя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | трости́л |
| Giống cái | трости́ла |
| Giống trung | трости́ло |
| Số nhiều | трости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | трости́ |
| Số nhiều | трости́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тростящий | тростивший |
| Bị động | тростимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тростя | тростив, тростивши |