трости́ть тростить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xe sợi, chập sợi

Chia động từ

Hiện tại
ятрощу́
тытрости́шь
он / она / онотрости́т
мытрости́м
вытрости́те
онитростя́т
Quá khứ
Giống đựcтрости́л
Giống cáiтрости́ла
Giống trungтрости́ло
Số nhiềuтрости́ли
Mệnh lệnh
Số ítтрости́
Số nhiềuтрости́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтростящийтростивший
Bị độngтростимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтростятростив, тростивши