трости́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gậy trúc, gậy sậy, tre, sậythin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трости́на | трости́ны |
| Sinh cách | трости́ны | трости́н |
| Tặng cách | трости́не | трости́нам |
| Đối cách | трости́ну | трости́ны |
| Công cụ cách | трости́ной, трости́ною | трости́нами |
| Giới cách | трости́не | трости́нах |