тро́пики
danh từgiống đựcchỉ số nhiều
Nghĩa
- vùng nhiệt đới, chí tuyến
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тро́пик | тро́пики |
| Sinh cách | тро́пика | тро́пиков |
| Tặng cách | тро́пику | тро́пикам |
| Đối cách | тро́пик | тро́пики |
| Công cụ cách | тро́пиком | тро́пиками |
| Giới cách | тро́пике | тро́пиках |