тромбо́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- huyết khối, tắc mạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тромбо́з | тромбо́зы |
| Sinh cách | тромбо́за | тромбо́зов |
| Tặng cách | тромбо́зу | тромбо́зам |
| Đối cách | тромбо́з | тромбо́зы |
| Công cụ cách | тромбо́зом | тромбо́зами |
| Giới cách | тромбо́зе | тромбо́зах |