тромбо́з тромбоз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. huyết khối, tắc mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтромбо́зтромбо́зы
Sinh cáchтромбо́затромбо́зов
Tặng cáchтромбо́зутромбо́зам
Đối cáchтромбо́зтромбо́зы
Công cụ cáchтромбо́зомтромбо́зами
Giới cáchтромбо́зетромбо́зах