трои́ть троить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gấp ba, nhân ba, làm thành bahttps://gufo.me/dict/mas/%D1%82%D1%80%D0%BE%D0%B8%D1%82%D1%8C

Chia động từ

Hiện tại
ятрою́
тытрои́шь
он / она / онотрои́т
мытрои́м
вытрои́те
онитроя́т
Quá khứ
Giống đựcтрои́л
Giống cáiтрои́ла
Giống trungтрои́ло
Số nhiềuтрои́ли
Mệnh lệnh
Số ítтрои́
Số nhiềuтрои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтроя́щийтрои́вший
Bị độngтрои́мыйтроённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтроя́троив, троивши