трои́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gấp ba, nhân ba, làm thành bahttps://gufo.me/dict/mas/%D1%82%D1%80%D0%BE%D0%B8%D1%82%D1%8C
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | трою́ |
| ты | трои́шь |
| он / она / оно | трои́т |
| мы | трои́м |
| вы | трои́те |
| они | троя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | трои́л |
| Giống cái | трои́ла |
| Giống trung | трои́ло |
| Số nhiều | трои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | трои́ |
| Số nhiều | трои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | троя́щий | трои́вший |
| Bị động | трои́мый | троённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | троя́ | троив, троивши |