трито́н тритон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Sa giôngTriturus vulgaris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрито́нтрито́ны
Sinh cáchтрито́натрито́нов
Tặng cáchтрито́нутрито́нам
Đối cáchтрито́натрито́нов
Công cụ cáchтрито́номтрито́нами
Giới cáchтрито́нетрито́нах