трило́гия трилогия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiểu thuyết ba tập, truyện ba cuốn, sách ba thiên, tam thiên thưуст.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрило́гиятрило́гии
Sinh cáchтрило́гиитрило́гий
Tặng cáchтрило́гиитрило́гиям
Đối cáchтрило́гиютрило́гии
Công cụ cáchтрило́гией, трило́гиеютрило́гиями
Giới cáchтрило́гиитрило́гиях