трилоби́т трилобит

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bọ ba thùy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрилоби́ттрилоби́ты
Sinh cáchтрилоби́татрилоби́тов
Tặng cáchтрилоби́тутрилоби́там
Đối cáchтрилоби́татрилоби́тов
Công cụ cáchтрилоби́томтрилоби́тами
Giới cáchтрилоби́тетрилоби́тах