Từ điển

    трико́ трико

    danh từgiống trungkhông biến cách

    Nghĩa

    1. quần nịt phụ nữженские панталоныcái
    2. quần áo dệt kim, quần áo thể thaoодеждаbộ
    3. tơ-ri-cô, vải tricô, vải len đanткань
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)