трибу́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- diễn đànоратора
- khán đài, lễ đài, đài xem lễдля зрителей
- đànперен. тж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трибу́на | трибу́ны |
| Sinh cách | трибу́ны | трибу́н |
| Tặng cách | трибу́не | трибу́нам |
| Đối cách | трибу́ну | трибу́ны |
| Công cụ cách | трибу́ной, трибу́ною | трибу́нами |
| Giới cách | трибу́не | трибу́нах |
Ví dụ
- подняться на трибунуlên diễn đàn, đăng đàn
- трибуна партииtờ báo là diễn đàn của đảng
- литературная трибунаvăn đàn
