тре́щинка трещинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rạn nứt, bất hòa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́щинкатре́щинки
Sinh cáchтре́щинкитре́щинок
Tặng cáchтре́щинкетре́щинкам
Đối cáchтре́щинкутре́щинки
Công cụ cáchтре́щинкой, тре́щинкоютре́щинками
Giới cáchтре́щинкетре́щинках