треф

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. chuồnin cards
  2. kẻ bập bênh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтре́фтре́фы
Sinh cáchтре́фатре́фов
Tặng cáchтре́футре́фам
Đối cáchтре́фтре́фы
Công cụ cáchтре́фомтре́фами
Giới cáchтре́фетре́фах