трети́ровать третировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Coi khinh, coi thường, rẻ rúng, khinh rẻ, khinh khi, khinh thị, khi mạn, coi. . . bằng nửa con mắt

Chia động từ

Hiện tại
ятрети́рую
тытрети́руешь
он / она / онотрети́рует
мытрети́руем
вытрети́руете
онитрети́руют
Quá khứ
Giống đựcтрети́ровал
Giống cáiтрети́ровала
Giống trungтрети́ровало
Số nhiềuтрети́ровали
Mệnh lệnh
Số ítтрети́руй
Số nhiềuтрети́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтрети́рующийтрети́ровавший
Bị độngтрети́руемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтрети́руятрети́ровав, трети́ровавши