треста́
danh từbất động vật
Nghĩa
- tổ chức độc quyền, công ty liên doanh, liên hiệp công nghiệp, công ty độc quyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | треста́ | тресты́ |
| Sinh cách | тресты́ | тре́ст |
| Tặng cách | тресте́ | треста́м |
| Đối cách | тресту́ | тресты́ |
| Công cụ cách | тресто́й, тресто́ю | треста́ми |
| Giới cách | тресте́ | треста́х |