трескотня́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Răng rắc, lách cách, lách tách, tạch tạch, đì đùng, thì thùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трескотня́ | трескотни́ |
| Sinh cách | трескотни́ | трескотне́й |
| Tặng cách | трескотне́ | трескотня́м |
| Đối cách | трескотню́ | трескотни́ |
| Công cụ cách | трескотнёй, трескотнёю | трескотня́ми |
| Giới cách | трескотне́ | трескотня́х |
Ví dụ
- трескотня пишущих машинокtiếng máy chữ lách cách, tiếng lách cách của những chiếc máy chữ
- трескотня пулемётовtiếng súng máy lạch tạch, tiếng tạch tạch của tràng súng liên thanh