трескотня́ трескотня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Răng rắc, lách cách, lách tách, tạch tạch, đì đùng, thì thùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрескотня́трескотни́
Sinh cáchтрескотни́трескотне́й
Tặng cáchтрескотне́трескотня́м
Đối cáchтрескотню́трескотни́
Công cụ cáchтрескотнёй, трескотнёютрескотня́ми
Giới cáchтрескотне́трескотня́х

Ví dụ

  • трескотня пишущих машинок
    tiếng máy chữ lách cách, tiếng lách cách của những chiếc máy chữ
  • трескотня пулемётов
    tiếng súng máy lạch tạch, tiếng tạch tạch của tràng súng liên thanh