трепотня́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lời qua tiếng lại, chuyện phiếm, lời lẽ vô nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трепотня́ | — |
| Sinh cách | трепотни́ | — |
| Tặng cách | трепотне́ | — |
| Đối cách | трепотню́ | — |
| Công cụ cách | трепотнёй, трепотнёю | — |
| Giới cách | трепотне́ | — |