трено́житься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị xiềng, bị xiềng chân, bị trói, bị xiềng xích
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | треножащийся | треножившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | треножась | треножившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | треножащийся | треножившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | треножась | треножившись |