трено́жить треножить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc chân, trói chânВ

Chia động từ

Hiện tại
ятрено́жу
тытрено́жишь
он / она / онотрено́жит
мытрено́жим
вытрено́жите
онитрено́жат
Quá khứ
Giống đựcтрено́жил
Giống cáiтрено́жила
Giống trungтрено́жило
Số nhiềuтрено́жили
Mệnh lệnh
Số ítтрено́жь
Số nhiềuтрено́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị độngтреножимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтреножатреножив, треноживши